con mắt
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ quan thị giác của con người và động vật: "con mắt" chỉ bộ phận trên cơ thể dùng để nhìn, thu nhận hình ảnh từ thế giới bên ngoài.
- Khả năng nhìn, thị lực: "con mắt" cũng được dùng để chỉ khả năng quan sát, nhìn nhận sự vật.
- Con ngươi, lòng đen của mắt: trong một số ngữ cảnh, "con mắt" chỉ phần trung tâm của mắt (đồng tử).
Tính từ (hiếm, trong thành ngữ):
- Tinh tường, sắc sảo: dùng để mô tả người có khả năng quan sát tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con mắt của cô ấy rất đẹp. (Cơ quan thị giác của cô ấy có hình dáng thu hút.)
- Anh ta có con mắt tinh đời. (Anh ta có khả năng nhìn nhận sự việc một cách sâu sắc, thực tế.)
- Nhắm một con mắt để ngắm bức tranh. (Nhắm một bên mắt để tập trung quan sát.)
Tính từ (thành ngữ):
- Cô ấy là người con mắt tinh. (Cô ấy có khả năng quan sát tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con mắt tinh đời": chỉ người có kinh nghiệm sống, nhìn xa trông rộng.
- Ông ấy là một nhà kinh doanh con mắt tinh đời. (Ông ấy có khả năng đánh giá thị trường chính xác nhờ kinh nghiệm.)
"con mắt xanh": (thường trong văn học) chỉ đôi mắt màu xanh, hoặc ẩn dụ cho sự trong sáng, ngây thơ.
- Đứa bé có con mắt xanh biếc. (Đứa bé có đôi mắt màu xanh đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Mắt (danh từ): dạng rút gọn của "con mắt", thường dùng trong văn nói hoặc từ ghép.
- Mắt tôi bị mỏi. (Cơ quan thị giác của tôi cảm thấy mệt mỏi.)
Cặp mắt (danh từ): chỉ hai mắt cùng lúc.
- Cặp mắt của anh ấy rất sáng. (Đôi mắt của anh ấy có ánh nhìn tinh anh.)
Từ đồng nghĩa
- Nhãn cầu: bộ phận hình cầu trong hốc mắt (thuật ngữ y học).
- Thị giác: khả năng nhìn (trừu tượng hơn).
Thành ngữ liên quan
Con mắt tinh như dao: chỉ người có tầm nhìn sắc bén, nhìn thấu mọi việc.
- Thám tử ấy có con mắt tinh như dao. (Thám tử ấy nhìn ra mọi chi tiết nhỏ nhặt.)
Giương con mắt nhìn: nhìn chăm chú, tập trung.
- Hãy giương con mắt nhìn về phía trước. (Hãy tập trung quan sát hướng đi.)